national insurance
- Danh từ:
- Bảo hiểm quốc gia: "National insurance" là một chương trình bảo hiểm xã hội của Vương quốc Anh, dựa trên sự đóng góp từ người sử dụng lao động và người lao động. Chương trình này cung cấp các khoản thanh toán cho người thất nghiệp, người ốm đau, người về hưu, cũng như các dịch vụ y tế.
- (Tất cả người lao động ở Anh phải đóng góp bảo hiểm quốc gia.)
- (Hệ thống bảo hiểm quốc gia giúp hỗ trợ công dân đã nghỉ hưu và thất nghiệp.)
"National insurance number": mã số bảo hiểm quốc gia (một mã số duy nhất được cấp cho mỗi công dân để theo dõi đóng góp và quyền lợi).
- You need your national insurance number to apply for benefits. (Bạn cần mã số bảo hiểm quốc gia để nộp đơn xin trợ cấp.)
"National insurance contributions": các khoản đóng góp bảo hiểm quốc gia (tiền được khấu trừ từ lương hoặc tự đóng để tham gia chương trình).
- Self-employed people must make their own national insurance contributions. (Người tự kinh doanh phải tự đóng các khoản đóng góp bảo hiểm quốc gia.)
Social insurance (danh từ): bảo hiểm xã hội (một khái niệm rộng hơn, bao gồm các chương trình tương tự ở các quốc gia khác).
- Social insurance systems vary from country to country. (Hệ thống bảo hiểm xã hội khác nhau giữa các quốc gia.)
Welfare (danh từ): phúc lợi (thường chỉ các khoản hỗ trợ tài chính, nhưng có thể bao gồm bảo hiểm quốc gia).
- The government provides welfare to those in need. (Chính phủ cung cấp phúc lợi cho những người cần.)
Social security: an sinh xã hội (thuật ngữ tương đương ở Mỹ và một số quốc gia khác).
- Social security in the US is similar to national insurance in the UK. (An sinh xã hội ở Mỹ tương tự như bảo hiểm quốc gia ở Anh.)
State insurance: bảo hiểm nhà nước (một cách gọi khác, nhấn mạnh vai trò của chính phủ).
Pay into national insurance: đóng tiền vào bảo hiểm quốc gia.
- You must pay into national insurance if you earn above a certain threshold. (Bạn phải đóng tiền vào bảo hiểm quốc gia nếu thu nhập trên một mức nhất định.)
Claim from national insurance: yêu cầu hưởng quyền lợi từ bảo hiểm quốc gia.
- She claimed unemployment benefits from national insurance after losing her job. (Cô ấy yêu cầu trợ cấp thất nghiệp từ bảo hiểm quốc gia sau khi mất việc.)
- "National insurance stamp": con tem bảo hiểm quốc gia (một cách nói cũ, chỉ việc đóng góp được ghi nhận bằng tem dán trên thẻ; ngày nay thường được hiểu là đóng góp qua hệ thống điện tử).
- In the past, workers collected national insurance stamps in a card. (Trước đây, người lao động thu thập tem bảo hiểm quốc gia trong một thẻ.)